Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sản vật" (1)

sản vật
phát
Tiếng Anh Danh từlocal specialty
Từ vựng của tôi
Huế nổi tiếng với nhiều sản vật.
Hue is famous for its many specialties.

swap_horiz Từ liên quan "sản vật" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sản vật" (1)

Huế nổi tiếng với nhiều sản vật.
Hue is famous for its many specialties.